nhăm nhe

nhăm nhe

Con mèo nhăm nhe vồ lấy con chuột.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • ý định, dự tính thực hiện một hành động nào đó, thường với sự chăm chú, chờ đợi hoặc chuẩn bị sẵn sàng: Diễn tả trạng thái đang chờ cơ hội hoặc sẵn sàng để hành động, thường mang sắc thái chú ý, đề phòng hoặc phần rình rập.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con mèo nhăm nhe vồ lấy con chuột. (Con mèo chực chờ, sẵn sàng vồ lấy con chuột.)
    • Hắn nhăm nhe chiếm đoạt tài sản của gia đình. (Hắn ý định, đang chờ cơ hội để chiếm đoạt tài sản của gia đình.)
    • Đối thủ nhăm nhe tấn công từ hai bên cánh. (Đối thủ sẵn sàng, ý định tấn công từ hai bên cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhăm nhe" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động cụ thể (như vồ, tấn công, chiếm, cướp...), nhấn mạnh ý chờ đợi thời cơ để hành động.
    • Kẻ trộm nhăm nhe mở cửa xe. (Kẻ trộm chăm chú, chờ lúc không ai để ý để mở cửa xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Lăm le (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "nhăm nhe", được dùng phổ biến hơn trong toàn dân.
    • lăm le đánh bạn. ( có vẻ sắp sửa, ý định đánh bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Toan tính: Tính toán, ý định làm (thường dùng cho những ý định lớn, tính toán).
  • Dự tính: ý định, kế hoạch từ trước.
  • Rình rập: Theo dõi, chờ đợi để hành động (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "nhăm nhe" thường được coi biến thể phương ngữ (địa phương) của từ "lăm le". Từ "lăm le" được sử dụng phổ biến rộng rãi hơn trong văn viết văn nói toàn dân.
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, diễn tả ý định hoặc hành động sắp xảy ra có thể gây hại, xâm phạm hoặc không được mong đợi.

Từ chứa "nhăm nhe"